Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thâm nám" (1)

thâm nám
phát
Tiếng Anh Danh từspot
Từ vựng của tôi
Da có thâm nám.
There are dark spots on the skin.

swap_horiz Từ liên quan "thâm nám" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thâm nám" (1)

Da có thâm nám.
There are dark spots on the skin.